📅 Đăng: 16:22 11/05/2026 | 🔄 Cập nhật: 14:39 12/05/2026 | 👁️ Lượt xem: 175
Bảng giá quạt ly tâm trung áp luôn là điều khách hàng cần biết trước khi chốt mua. Tại đây, bạn xem nhanh mức giá theo công suất, lưu lượng, vật liệu và kiểu truyền động—kèm gợi ý chọn cấu hình tối ưu để đạt hiệu suất cao, bền, tiết kiệm chi phí vận hành.
Báo giá quạt ly tâm trung áp hiện nay bao nhiêu?
Khi tìm mua quạt ly tâm trung áp cho hệ thống thông gió, hút khói, hút mùi hay hút bụi, câu hỏi được quan tâm nhiều nhất thường là: giá quạt ly tâm trung áp hiện nay bao nhiêu, dựa trên tiêu chí nào và nên chọn cấu hình ra sao để tối ưu ngân sách? Thực tế, báo giá quạt ly tâm trung áp không có một “mức chung” cho tất cả, vì sản phẩm được cấu hình theo nhu cầu vận hành và điều kiện lắp đặt của từng công trình.

Nhìn chung, giá quạt ly tâm trung áp phụ thuộc chính vào:
- Công suất motor: công suất càng lớn thì giá càng cao, đồng thời kéo theo thay đổi về kích thước cánh, vỏ quạt và kết cấu khung bệ.
- Lưu lượng gió: lưu lượng càng lớn thì đường kính cánh và kích thước quạt thường tăng, vật tư và gia công nhiều hơn.
- Cột áp (áp suất): cột áp càng cao, quạt cần thiết kế chắc chắn hơn (cánh, gân tăng cứng, vỏ, trục…), do đó chi phí tăng.
- Chất liệu sản xuất: tôn sơn tĩnh điện, thép mạ kẽm, inox 304… mỗi vật liệu có đơn giá và yêu cầu gia công khác nhau.
- Kiểu truyền động: truyền động trực tiếp (motor nối cánh) hay gián tiếp (dây curoa/puly, gối đỡ…) ảnh hưởng đáng kể đến cấu thành giá.
Bảng giá quạt ly tâm trung áp tham khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo theo một số mức công suất phổ biến. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo lưu lượng, cột áp, vật liệu, độ dày và yêu cầu sản xuất cụ thể:
| Tên sản phẩm | Công suất | Lưu lượng | Điện áp | Giá bán |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 0.5HP | 0.5HP | 1000 m3/h | 220V / 380V | 2.660.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 1HP | 1HP – 750W | 1600 m3/h | 220V / 380V | 3.290.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 2HP | 2HP – 1.5kW | 3200 m3/h | 380V | 4.299.999₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 3HP | 3HP – 2.2kW | 5000 m3/h | 220V / 380V | 5.400.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 5HP | 5.5HP – 4kW | 6500 m3/h | 380V | 7.500.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 7.5HP | 7.5HP – 5.5kW | 6500 m3/h | 380V | 12.200.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 10HP | 10HP – 7.5kW | 10000 m3/h | 380V | 14.200.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 15HP | 15HP – 11kW | 15000 m3/h | 380V | 18.150.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 20HP | 20HP – 15kW | 20000 m3/h | 380V | 27.150.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 25HP | 25HP – 18.5kW | 25000 m3/h | 380V | 32.600.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 30HP | 30HP – 22kW | 30000 m3/h | 380V | 41.150.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 40HP | 40HP – 30kW | 40000 m3/h | 380V | 47.500.000₫ |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp 50HP | 50HP – 37kW | 50000 m3/h | 380V | 69.999.999₫ |
Lưu ý: Báo giá quạt ly tâm trung áp trên có thể thay đổi tùy theo vật liệu, lưu lượng và yêu cầu sản xuất thực tế.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá quạt ly tâm trung áp
Để nhận bảng giá quạt ly tâm trung áp chính xác nhất, bạn nên nắm rõ các yếu tố cấu hình. Dưới đây là các nhóm tiêu chí thường quyết định đến 70–90% mức giá cuối cùng.
Công suất motor
Công suất càng lớn giá càng cao – đây là nguyên tắc dễ hiểu, vì:
- Motor lớn hơn thường có giá cao hơn (vật liệu, dây quấn, hiệu suất…).
- Kết cấu quạt phải tương ứng: trục, gối đỡ, cánh và vỏ cần chịu tải tốt hơn.
- Công suất motor ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì lưu lượng gió ổn định khi hệ thống có tổn thất áp (ống gió dài, nhiều co cút, lọc bụi…).
Trong tư vấn thực tế, motor không chỉ quyết định “quạt chạy được hay không”, mà còn quyết định độ bền vận hành khi chạy liên tục, đặc biệt ở môi trường bụi, nóng hoặc ẩm.
Lưu lượng gió và cột áp
Hai thông số này thường đi cùng nhau và là nền tảng để chọn quạt ly tâm hút đúng.
- Quạt lưu lượng lớn thường có kích thước lớn hơn, vật liệu và gia công nhiều hơn → tăng giá.
- Cột áp càng cao thì kết cấu quạt càng chắc chắn, thiết kế cánh phù hợp để “đẩy” được áp qua hệ thống → giá tăng.
Ví dụ: cùng motor 2.2kW nhưng một quạt dùng cho thông gió xưởng (cột áp thấp, ống ngắn) sẽ khác đáng kể so với quạt dùng cho hệ thống hút bụi (có cyclone/ống dài/lọc túi), nơi tổn thất áp cao hơn.
Chất liệu sản xuất
Chất liệu ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí.
Một số vật liệu phổ biến:
- Tôn sơn tĩnh điện: phổ biến, chi phí tốt, phù hợp môi trường khô, ít hóa chất.
- Thép mạ kẽm: chống gỉ tốt hơn tôn đen, phù hợp môi trường ẩm, cần độ bền bề mặt.
- Inox 304: chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường có hơi ẩm, hóa chất nhẹ, khu vực gần biển, nhà máy thực phẩm…
Quạt inox thường có giá cao hơn do khả năng chống ăn mòn tốt và yêu cầu gia công khó hơn (cắt, hàn, xử lý mối hàn…).
Kiểu truyền động
Kiểu truyền động quyết định cấu tạo (cụm trục, puly, dây curoa, gối đỡ), độ ồn và khả năng bảo trì.
Quạt ly tâm trực tiếp
Đặc điểm:
- Giá thấp hơn do cấu tạo đơn giản (motor nối trực tiếp vào cánh).
- Thiết kế gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Ít chi tiết truyền động → giảm hạng mục bảo trì.
Phù hợp khi bạn cần một giải pháp gọn, ngân sách tối ưu và điều kiện làm việc không quá khắc nghiệt.
Quạt ly tâm gián tiếp
Đặc điểm:
- Giá cao hơn do có thêm bộ truyền (puly/dây curoa), gối đỡ, trục…
- Thường chạy êm và bền hơn nếu thiết kế tốt và cân bằng động chuẩn.
- Dễ thay đổi tỉ số truyền để hiệu chỉnh tốc độ cánh theo yêu cầu lưu lượng/cột áp.
- Tách motor khỏi dòng khí nóng/bụi (tùy thiết kế), giúp tăng tuổi thọ motor trong một số môi trường.
Phù hợp khi chạy liên tục, môi trường có bụi/nhiệt, hoặc cần tinh chỉnh hiệu suất.
Thương hiệu motor
Motor là “trái tim” của quạt. Giá quạt sẽ thay đổi đáng kể theo lựa chọn motor, ví dụ:
- Motor nội địa: chi phí hợp lý, dễ thay thế, phù hợp nhiều công trình dân dụng và công nghiệp vừa.
- Motor nhập khẩu: giá cao hơn, thường có chuẩn hiệu suất/độ bền tốt, phù hợp yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
- Motor tiết kiệm điện (hiệu suất cao): đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Ngoài thương hiệu, các yếu tố như dây đồng/dây nhôm, cấp bảo vệ, cấp cách điện, vòng bi… cũng làm giá chênh lệch.
Độ dày vật liệu
Độ dày quyết định:
- Vật liệu càng dày giá càng cao (tăng kg thép/inox, tăng công hàn/gia công).
- Tăng độ bền và giảm rung lắc khi vận hành, đặc biệt với quạt chạy tốc độ cao hoặc lưu lượng lớn.
- Tăng khả năng chịu va đập, mài mòn do bụi (trong ứng dụng hút bụi, hút mùn…).
Trong nhiều trường hợp, chọn độ dày phù hợp giúp giảm rủi ro “rè, rung, nứt mối hàn” sau thời gian vận hành.
Vì sao giá quạt ly tâm trung áp chênh lệch nhiều?
Cùng là “quạt ly tâm trung áp”, nhưng bạn có thể gặp báo giá chênh nhau khá lớn. Điều này đến từ 4 nhóm nguyên nhân phổ biến sau.
Khác nhau về thông số kỹ thuật
Chỉ nhìn công suất motor là chưa đủ. Thực tế:
- Cùng công suất nhưng lưu lượng và cột áp có thể khác nhau, dẫn đến khác nhau về đường kính cánh, độ rộng cánh, kiểu cánh, tốc độ quay và kết cấu.
- Một số đơn vị báo giá theo cấu hình “tiêu chuẩn” (áp thấp, ống ngắn), trong khi yêu cầu thực tế của bạn có thể cần cột áp cao hơn.
Vì vậy, để so sánh báo giá công bằng, cần đối chiếu tối thiểu: lưu lượng (m³/h), cột áp (Pa), điện áp, kiểu truyền động, vật liệu, độ dày.
Khác nhau về chất lượng motor
Motor là phần có biên độ giá rất lớn.
- Motor dây đồng: độ bền cao, chịu tải tốt, chạy ổn định.
- Motor dây nhôm: chi phí thấp hơn nhưng thường kém bền hơn trong vận hành nặng.
- Xuất xứ motor và tiêu chuẩn sản xuất ảnh hưởng đến hiệu suất, nhiệt độ làm việc, độ ồn và tuổi thọ.
Nếu báo giá thấp bất thường, hãy hỏi rõ cấu hình motor (dây quấn, vòng bi, hiệu suất…).
Khác nhau về vật liệu sản xuất
- Inox thường có giá cao hơn thép sơn, nhưng đổi lại là tuổi thọ tốt trong môi trường ăn mòn.
- Độ dày vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành: chênh 1–2 ly thép trên thân vỏ/cánh có thể tạo khác biệt lớn về kg vật tư.
Ngoài ra, chất lượng sơn, quy trình hàn và độ kín khít cũng tác động đến giá và độ bền.
Khác nhau về đơn vị sản xuất
Đơn vị báo giá có thể là:
- Đơn vị sản xuất trực tiếp: thường có giá tốt hơn, chủ động vật tư và gia công, dễ tùy biến theo yêu cầu.
- Đơn vị thương mại: ưu điểm là giao nhanh một số dòng có sẵn, nhưng giá có thể cao hơn hoặc ít tùy biến.
Nếu bạn cần quạt theo kích thước/đặc thù hệ thống, lựa chọn đơn vị sản xuất trực tiếp giúp chủ động thiết kế theo yêu cầu và tối ưu chi phí.
Có nên mua quạt ly tâm trung áp giá rẻ?
“Giá rẻ” không hẳn là xấu, nhưng mua chỉ vì rẻ thường tiềm ẩn rủi ro nếu không kiểm tra cấu hình kỹ.
Ưu điểm của quạt giá rẻ
- Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, phù hợp các công trình nhỏ hoặc nhu cầu dùng không liên tục.
- Dễ tiếp cận, thời gian chốt nhanh nếu có hàng sẵn.
Những rủi ro cần lưu ý
Một số rủi ro phổ biến khi chọn quạt quá rẻ:
- Motor chất lượng thấp: nhanh nóng, nhanh xuống cấp khi chạy lâu.
- Vật liệu mỏng: dễ rung, móp, rò gió, nhanh han gỉ (đặc biệt môi trường ẩm).
- Độ ồn lớn do cân bằng động kém, cánh gia công thiếu chuẩn.
- Nhanh xuống cấp, phát sinh chi phí sửa chữa, thay motor, thay vòng bi… làm tổng chi phí tăng.
Cách chọn quạt vừa tốt vừa tối ưu chi phí
Để tối ưu tổng chi phí (đầu tư + vận hành + bảo trì), bạn nên:
- Chọn đúng công suất theo lưu lượng và cột áp thực tế (không chọn theo “cảm tính”).
- Chọn đúng lưu lượng cần dùng: xác định theo thể tích không gian/điểm hút, số lần trao đổi gió, tổn thất đường ống.
- Ưu tiên đơn vị sản xuất uy tín: có bản vẽ, thông số rõ, bảo hành minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật.
Nếu có thể, hãy yêu cầu đơn vị cung cấp cam kết thông số vận hành hoặc tư vấn dựa trên bản vẽ hệ thống.
Kinh nghiệm chọn quạt ly tâm trung áp phù hợp ngân sách
Khi ngân sách có giới hạn, mục tiêu là chọn quạt “đúng và đủ” – chạy ổn định, ít lỗi, không lãng phí.
Chọn đúng nhu cầu sử dụng
Mỗi nhu cầu sẽ dẫn đến cấu hình quạt khác nhau:
- Hút khí nóng: ưu tiên vật liệu phù hợp nhiệt, bố trí motor tránh vùng nóng, cột áp phụ thuộc hệ thống ống.
- Hút bụi: cần cân nhắc cột áp cao hơn, độ dày vật liệu, chống mài mòn, có thể ưu tiên truyền động gián tiếp.
- Hút mùi: lưu lượng đủ lớn, ưu tiên vận hành êm, có thể cần vật liệu chống ăn mòn nếu có hơi hóa chất.
- Thông gió: thường cột áp thấp hơn, tối ưu theo lưu lượng và độ ồn.
Khi bạn mô tả rõ mục đích, đơn vị sản xuất sẽ dễ đưa cấu hình phù hợp thay vì “chọn đại theo công suất”.
Không nên chọn công suất quá lớn
Nhiều người nghĩ “mua lớn cho chắc”, nhưng điều này có thể:
- Gây lãng phí điện năng và chi phí đầu tư.
- Tăng độ ồn, tăng rung nếu hệ thống không cần lưu lượng lớn như vậy.
- Khi chạy lệch điểm hiệu suất, quạt có thể không tối ưu vận hành.
Cách đúng là chọn theo điểm làm việc của hệ thống: lưu lượng + cột áp.
Nên ưu tiên motor dây đồng
Motor dây đồng thường mang lại:
- Độ bền cao, chịu tải tốt.
- Vận hành ổn định, ít nóng hơn trong chạy liên tục.
- Dễ bảo trì, ít phát sinh lỗi vặt.
Đây là hạng mục nên ưu tiên, đặc biệt nếu hệ thống chạy nhiều giờ mỗi ngày.
Ưu tiên đơn vị có bảo hành rõ ràng
Một báo giá tốt không chỉ nằm ở con số, mà còn ở dịch vụ đi kèm:
- Dễ bảo trì, có phụ tùng/thay thế sẵn.
- Có hỗ trợ kỹ thuật khi lắp đặt, cân chỉnh, xử lý rung ồn.
- Chính sách bảo hành rõ ràng cho motor và phần cơ khí.
Những yếu tố này giúp giảm rủi ro gián đoạn sản xuất và tiết kiệm chi phí về lâu dài.
Vì sao nên mua quạt ly tâm trung áp tại Phú Khang?
Nếu bạn đang tìm một đơn vị có thể báo giá sát nhu cầu và đảm bảo cấu hình đúng, Phú Khang là lựa chọn phù hợp nhờ các lợi thế:
- Báo giá trực tiếp tại xưởng: minh bạch, tối ưu chi phí trung gian.
- Sản xuất theo yêu cầu: tùy biến theo lưu lượng, cột áp, kích thước lắp đặt, vật liệu.
- Motor chính hãng: tư vấn cấu hình motor phù hợp ngân sách và thời gian vận hành.
- Hỗ trợ thiết kế hệ thống: gợi ý giải pháp đường ống, vị trí lắp, giảm tổn thất áp.
- Giao hàng toàn quốc: phù hợp công trình ở nhiều tỉnh/thành.
- Bảo hành rõ ràng: giúp yên tâm khi vận hành lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Giá quạt ly tâm trung áp bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào công suất, lưu lượng, cột áp, vật liệu và kiểu truyền động. Để nhận báo giá chính xác, bạn nên cung cấp tối thiểu: lưu lượng (m³/h), cột áp (Pa), điện áp, vật liệu mong muốn và môi trường sử dụng.
quạt ly tâm trung áp nào tiết kiệm điện?
Quạt tiết kiệm điện thường là quạt được chọn đúng điểm làm việc (không dư công suất) và dùng motor hiệu suất cao. Ngoài ra, thiết kế hệ thống ống gió tối ưu (giảm co cút, giảm tổn thất) cũng giúp giảm điện năng đáng kể.
Nên chọn quạt trực tiếp hay gián tiếp?
- Chọn trực tiếp khi cần gọn, chi phí đầu tư thấp và điều kiện làm việc không quá khắc nghiệt.
- Chọn gián tiếp khi chạy liên tục, môi trường bụi/nhiệt/ẩm, hoặc cần độ bền và khả năng tinh chỉnh hiệu suất tốt hơn.
Quạt inox có đắt hơn không?
Có. Quạt inox (đặc biệt inox 304) thường đắt hơn quạt thép sơn hoặc mạ kẽm do vật liệu và gia công tốn kém hơn. Đổi lại, inox có khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ cao trong môi trường ẩm/hóa chất.
Có nhận sản xuất theo yêu cầu không?
Có. Với quạt ly tâm trung áp, sản xuất theo yêu cầu giúp đảm bảo đúng lưu lượng – cột áp của hệ thống, chọn đúng vật liệu, độ dày và kiểu truyền động, từ đó tối ưu chi phí và hiệu quả vận hành.

Minh Quân là chuyên gia trong lĩnh vực quạt công nghiệp với hơn 5 năm kinh nghiệm tư vấn, nghiên cứu và triển khai các giải pháp thông gió – làm mát cho nhà xưởng, công trình và hệ thống sản xuất.
Hiện tại, Minh Quân đang đảm nhiệm vị trí Trưởng phòng Truyền thông tại CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ PHÚ KHANG, phụ trách xây dựng nội dung chuyên môn, phát triển thương hiệu và kết nối khách hàng với các giải pháp quạt công nghiệp tối ưu.
Zalo: 0937 587 089











