Quạt thông gió composite 1260×1260 được dùng rất nhiều trong nhà xưởng, trang trại và các khu vực có môi trường ăn mòn nhờ lưu lượng lớn, vận hành bền và chi phí điện hợp lý. Với kích thước khung tiêu chuẩn 1260×1260 mm, dòng quạt này dễ lắp đặt đồng bộ theo dãy, tối ưu thông gió cưỡng bức và kết hợp làm mát cooling pad.
Quạt thông gió Composite 1260×1260 là gì?
Quạt thông gió Composite 1260×1260 (còn gọi là quạt composite FRP 1260mm) là quạt hút hướng trục dạng vuông, lắp xuyên tường hoặc vách panel. Vỏ quạt làm từ composite FRP (fiberglass reinforced plastic) giúp chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm, có hơi hóa chất, chăn nuôi, thủy sản.

Về nguyên lý, quạt tạo áp suất âm để hút khí nóng/ẩm/khí thải ra ngoài, đồng thời kéo không khí tươi đi vào từ các cửa lấy gió hoặc qua hệ thống tấm làm mát. Khi thiết kế đúng, quạt tạo dòng khí đi xuyên suốt không gian, giúp giảm nhiệt, giảm mùi và ổn định chất lượng không khí trong nhà xưởng.
Đặc điểm nổi bật của quạt thông gió composite 1260×1260
- Khung vuông tiêu chuẩn 1260×1260 mm, dễ tính toán bố trí theo modul.
- Vật liệu FRP chống gỉ sét, không bị “mủn” như tôn trong môi trường ẩm mặn.
- Lưu lượng gió lớn, phù hợp thông gió công nghiệp diện tích rộng.
- Có cửa chớp tự động, hạn chế mưa tạt, bụi và côn trùng khi quạt ngừng.
- Nhiều cấu hình: truyền động trực tiếp hoặc gián tiếp qua dây curoa tùy nhu cầu.
Thông số kỹ thuật quạt thông gió composite 1260×1260
| Thông số | Giá trị |
| Model | CPS-1260 |
| Điện áp | 380V/50Hz |
| Công suất | 0,75 kW |
| Vòng tua | 550 v/p |
| Độ ồn | 75 dB |
| Lưu lượng gió | 38.000 m³/h |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tình trạng | Còn hàng |
Cấu tạo của quạt thông gió composite 1260×1260
Vỏ composite FRP chống ăn mòn, chống tia UV
Vỏ composite FRP là điểm khác biệt lớn so với quạt tôn mạ kẽm. Trong môi trường có hơi axit/kiềm, hơi muối, khí amoniac (chăn nuôi) hoặc ẩm liên tục, FRP giữ độ bền tốt, hạn chế rỉ sét và bong tróc.
Kỹ thuật kiểm tra nhanh: bề mặt FRP tốt thường có lớp gelcoat đồng đều, không rỗ khí, không “sọc sợi” lộ rõ; các góc bo cứng, không mềm nhũn khi ấn.
Motor công suất cao, vận hành bền bỉ
Motor quyết định độ ổn định khi chạy dài giờ. Với quạt kích thước này, motor cần đủ dự phòng tải để không nóng khi nhà xưởng “nghẹt” gió (đóng cửa, lưới bẩn, cooling pad bám cặn).
Khuyến nghị thực tế:
- Ưu tiên motor hiệu suất tốt, cấp bảo vệ phù hợp môi trường bụi/ẩm.
- Nếu vận hành 24/7, nên có kế hoạch dự phòng motor hoặc ít nhất là bạc đạn đúng chủng.
Cánh quạt composite hoặc inox cân bằng động
Cánh quạt là nơi quyết định hiệu suất và độ ồn. Cánh cần được cân bằng động để giảm rung. Có hai hướng lựa chọn phổ biến:
- Cánh composite: nhẹ, chống ăn mòn, giảm tải cho motor.
- Cánh inox: chịu lực tốt, phù hợp nơi có nhiệt/va đập cao; tuy nhiên nặng hơn và cần gia công cân bằng tốt.
Hệ thống truyền động trực tiếp hoặc gián tiếp
- Truyền động trực tiếp: cánh gắn trực tiếp vào trục motor. Ưu điểm là ít hao tổn, ít bảo trì, gọn và êm. Phù hợp hệ thống cần ổn định, ít dừng máy.
- Truyền động gián tiếp (dây curoa): motor tách khỏi cánh qua puly – dây curoa. Ưu điểm là linh hoạt thay đổi tỷ số truyền, dễ lựa chọn tốc độ cánh. Nhược điểm là cần kiểm tra căng dây, hao tổn và có thể phát sinh trượt nếu bảo trì kém.
Cửa chớp tự động chống mưa, chống côn trùng
Cửa chớp mở ra khi quạt chạy và đóng lại khi dừng. Bộ phận này giúp:
- Hạn chế mưa tạt vào nhà xưởng.
- Giảm bụi và côn trùng xâm nhập.
- Giảm hồi lưu gió nóng khi quạt ngừng.
Kỹ thuật lưu ý: cửa chớp phải đóng kín tương đối và mở trơn. Nếu chớp kẹt, quạt sẽ bị “ngộp”, tăng dòng điện và giảm lưu lượng.
Lưới bảo vệ an toàn và khung lắp đặt chắc chắn
Lưới bảo vệ giúp an toàn vận hành và hạn chế vật lạ rơi vào cánh. Khung lắp đặt cần vuông, chắc, tránh méo vênh làm cạ chớp hoặc tạo rung.
Ưu điểm nổi bật của quạt thông gió composite 1260×1260
Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất
Trong xưởng hóa chất, xi mạ, thủy sản hoặc nơi có khí ăn mòn, quạt vỏ tôn dễ xuống cấp nhanh. FRP là lựa chọn bền hơn, giảm chi phí thay thế và dừng máy.
Lưu lượng gió lớn, trao đổi không khí nhanh
Với thiết kế hướng trục và đường gió thẳng, quạt đạt lưu lượng lớn, phù hợp các mục tiêu:
- Hút khí nóng tích tụ trên cao.
- Giảm ẩm, giảm mùi.
- Tăng tốc độ gió xuyên nhà xưởng để làm mát cảm nhận.
Tiết kiệm điện năng và chi phí vận hành
Hiệu quả điện phụ thuộc cấu hình motor, cánh và điều kiện lắp đặt. Khi hệ thống được tính đúng (số lượng quạt phù hợp, đường gió thông thoáng, cửa lấy gió đủ), quạt chạy nhẹ tải hơn, dòng điện thấp hơn và bền hơn.
Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
Tuổi thọ quạt đến từ 3 yếu tố: vật liệu vỏ (FRP), chất lượng motor/bạc đạn và độ rung khi vận hành. Lắp đặt đúng kỹ thuật (khung chắc, không lệch tâm, không cạ chớp) thường giúp quạt chạy ổn định nhiều năm.
Hoạt động ổn định, độ ồn thấp
Độ ồn thấp không chỉ do “quạt êm” mà còn do:
- cân bằng cánh tốt
- khung không rung
- gối đỡ/đệm chống rung phù hợp
- hướng gió không bị cản
Dễ dàng vệ sinh và bảo trì
Bề mặt FRP ít bám gỉ, dễ lau rửa. Nếu dùng truyền động gián tiếp, việc thay dây curoa/puly cũng tương đối thuận tiện.
Ứng dụng của quạt thông gió composite 1260×1260
Nhà xưởng sản xuất công nghiệp
Hút khí nóng và bụi nhẹ, tăng trao đổi không khí cho xưởng may, cơ khí nhẹ, lắp ráp, kho đóng gói.
Trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm
Giảm mùi, giảm khí độc (amoniac), kiểm soát ẩm và nhiệt. Khi bố trí đúng áp suất âm, không khí sẽ đi theo hướng mong muốn, giảm “điểm chết” trong chuồng.
Nhà kính và nông nghiệp công nghệ cao
Kết hợp quạt và cooling pad để tạo dòng khí mát, ổn định nhiệt độ – độ ẩm cho cây trồng.
Nhà máy chế biến thực phẩm và thủy sản
Môi trường ẩm và có hơi muối/hóa chất vệ sinh đòi hỏi vật liệu chống ăn mòn. FRP giúp giảm rủi ro rỉ sét rơi vãi, hỗ trợ tiêu chuẩn vệ sinh.
Xưởng hóa chất, xi mạ và môi trường ăn mòn
Đây là nhóm ứng dụng “đúng bài” của quạt composite FRP 1260×1260: chống ăn mòn tốt hơn, giảm chi phí bảo trì.
Kho hàng, trung tâm logistics và nhà kho
Dùng để hút nóng, hút ẩm và hỗ trợ thông gió cưỡng bức trong các kho kín, đặc biệt là kho có mật độ hàng cao.
Hướng dẫn lựa chọn quạt thông gió composite 1260×1260 phù hợp
Xác định diện tích và thể tích cần thông gió
Trước tiên cần nắm:
- Chiều dài, rộng, cao trung bình của khu vực
- Có phân khu hay không (kho, xưởng, khu đóng gói…)
- Nhiệt phát sinh: máy móc, lò, số người làm việc, bức xạ mái tôn
Thể tích không gian: V = dài x rộng x cao (m³).
Tính toán lưu lượng gió theo số lần trao đổi không khí
Cách tính thực tế để chọn quạt:
- Lưu lượng yêu cầu: Q = V x N (m³/h)
- V: thể tích (m³)
- N: số lần trao đổi không khí mỗi giờ (ACH)
Gợi ý N tham khảo (cần hiệu chỉnh theo nhiệt và mùi):
- Kho, xưởng nhẹ: 10 – 20 lần/giờ
- Xưởng nóng, nhiều người/máy: 20 – 40 lần/giờ
- Chăn nuôi, thủy sản (tùy mùa): 20 – 60 lần/giờ
Ví dụ nhanh: xưởng 30 m x 15 m x 4,5 m → V = 2.025 m³. Nếu cần 25 lần/giờ → Q ≈ 50.625 m³/h. Khi đó có thể cần khoảng 2 quạt (tùy lưu lượng thực và tổn thất).
Lựa chọn số lượng quạt theo quy mô công trình
Số lượng quạt = Q yêu cầu / Q thực tế của 1 quạt.
Lưu ý kỹ thuật:
- Q thực tế thường thấp hơn danh nghĩa nếu có lưới dày, cửa lấy gió thiếu, hoặc gió bị “tắc” đường đi.
- Bố trí nhiều quạt nhỏ theo dãy đôi khi hiệu quả hơn ít quạt chạy quá tải.
Kết hợp quạt composite với hệ thống cooling pad
Trong hệ thống làm mát bay hơi:
- Quạt đặt cuối nhà tạo áp âm.
- Cooling pad đặt đầu nhà, không khí đi qua tấm làm mát rồi kéo xuyên nhà.
Điểm mấu chốt để hệ chạy “mát thật”:
- Tỷ lệ diện tích cooling pad phải đủ theo tổng lưu lượng quạt.
- Đường gió phải thẳng, hạn chế vách ngăn chắn gió.
- Quản lý chất lượng nước để tránh đóng cặn tấm làm mát.
Những lưu ý khi lựa chọn quạt cho môi trường đặc biệt
- Môi trường ăn mòn: ưu tiên FRP chất lượng, phụ kiện chống gỉ, bu lông inox, lưới phù hợp.
- Môi trường nhiều bụi sợi (dệt, gỗ): cần lưới dễ vệ sinh, cân nhắc lịch vệ sinh dày.
- Yêu cầu ồn thấp: chọn cánh cân bằng tốt, lắp đệm chống rung, tránh lắp vào tường mỏng.
Hướng dẫn lắp đặt quạt thông gió composite 1260×1260 đúng kỹ thuật
Lựa chọn vị trí lắp đặt tối ưu
- Lắp theo hướng dòng gió: lấy gió một đầu, hút ra đầu còn lại.
- Đặt cao độ phù hợp: thường lắp trên tường/vách nơi khí nóng tích tụ, nhưng vẫn cần cân đối với đường đi gió và khu vực làm việc.
- Tránh vị trí bị che chắn (dầm, vách ngăn) làm gió không “xuyên” không gian.
Gia cố khung và vị trí lắp đặt
- Khung chờ phải vuông, phẳng; không bị võng.
- Bắt bulông đều lực, dùng gioăng/keo phù hợp để tránh rung và hở gió.
- Nếu tường mỏng, nên gia cố khung thép để tránh cộng hưởng rung.
Đấu nối nguồn điện đúng tiêu chuẩn
- Dùng CB/contactor đúng dòng; có bảo vệ quá tải.
- Dây điện đúng tiết diện theo công suất và khoảng cách.
- Với 3 pha, kiểm tra thứ tự pha để tránh quay ngược.
Kiểm tra chiều quay và lưu lượng gió
Sau lắp đặt:
- Chạy thử không tải, quan sát cửa chớp mở hết.
- Kiểm tra chiều quay đúng (thường có mũi tên trên quạt/motor).
- Đo dòng điện vận hành: nếu dòng cao bất thường, khả năng bị cản gió/cạ chớp/căng dây.
Những lỗi thường gặp khi lắp đặt và cách khắc phục
- Cửa chớp không mở hết: kiểm tra chớp kẹt, lắp lệch, bulông siết quá chặt.
- Rung mạnh: khung yếu, bắt lệch, cánh mất cân bằng, bu lông lỏng.
- Lưu lượng yếu: thiếu cửa lấy gió, đường gió bị chắn, cooling pad bẩn, lưới quá dày.
- Motor nóng: quạt chạy quá tải do nghẹt gió, điện áp thấp, bạc đạn kém.
Hướng dẫn bảo dưỡng quạt thông gió composite 1260×1260
Vệ sinh cánh quạt và vỏ composite định kỳ
- Lau/rửa bụi bẩn bám trên cánh và lưới để tránh giảm lưu lượng.
- Với môi trường dầu mỡ/bụi dính, nên vệ sinh theo tuần hoặc theo ca tùy mức độ.
Kiểm tra motor, bạc đạn và dây curoa
- Nghe tiếng bạc đạn (rít, gằn) và kiểm tra nhiệt motor.
- Với belt drive: kiểm tra độ căng dây, độ mòn puly, căn đồng trục.
Bảo dưỡng cửa chớp tự động
- Vệ sinh trục chớp, kiểm tra lá chớp có bị cong.
- Đảm bảo lá chớp đóng mở trơn, không bị cạ khung.
Xử lý các lỗi thường gặp trong quá trình vận hành
- Quạt ồn tăng dần: thường do bám bẩn, lệch cánh, bạc đạn xuống cấp.
- Quạt rung sau vệ sinh: kiểm tra lắp lại cánh/lưới, siết bulông đều.
- Quạt yếu khi trời mưa: kiểm tra chớp có bị kẹt do bụi/ẩm.
Lịch bảo trì giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị
Gợi ý lịch cơ bản:
- Hàng tuần: vệ sinh lưới, quan sát cửa chớp
- Hàng tháng: vệ sinh cánh/vỏ, siết lại bulông
- Mỗi 3–6 tháng: kiểm tra dòng điện, bạc đạn, puly/dây.
- Hàng năm: tổng kiểm tra, thay thế vật tư hao mòn theo tình trạng
Báo giá quạt thông gió composite 1260×1260 mới nhất
Giá quạt composite 1260×1260 phụ thuộc cấu hình và chất lượng linh kiện. Để báo đúng, cần chốt rõ phiên bản (direct/belt), vật liệu cánh, công suất motor, điện áp và phụ kiện.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá bán
- Chất lượng vỏ FRP và độ dày vật liệu
- Motor (hãng, công suất, điện áp, cấp bảo vệ)
- Cánh composite hay inox, mức độ cân bằng động
- Cửa chớp và phụ kiện (lưới, bulông inox, gioăng)
- Số lượng đặt hàng (dự án/đại lý thường có chiết khấu)
Kinh nghiệm chọn mua quạt thông gió composite 1260×1260 chính hãng
Kiểm tra chất lượng vật liệu Composite
- Bề mặt gelcoat mịn, đồng đều, không rỗ khí
- Khung FRP cứng, không cong vênh
- Các vị trí bắt bulông gia cường tốt, không nứt chân
Kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi mua
- Xác nhận lưu lượng, công suất, điện áp
- Kiểm tra cửa chớp đóng mở
- Kiểm tra độ rung, tiếng ồn khi chạy thử
- Hỏi rõ điều kiện bảo hành (motor, bạc đạn, cánh)
Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín
Đơn vị uy tín thường có:
- Thông số minh bạch
- Hình ảnh/video test vận hành
- Tư vấn theo bản vẽ và nhu cầu trao đổi không khí
- Hỗ trợ phụ tùng thay thế sau bán
Những sai lầm cần tránh khi đầu tư hệ thống thông gió
- Chọn quạt theo “m²” mà không tính thể tích và số lần trao đổi
- Lắp nhiều quạt nhưng thiếu cửa lấy gió → quạt chạy nặng mà không mát
- Bố trí quạt không theo dòng gió → tạo điểm chết, mùi/ẩm vẫn đọng
- Bỏ qua bảo trì cửa chớp và vệ sinh lưới → lưu lượng giảm nhanh
Vì sao nên mua quạt thông gió composite 1260×1260 tại Phú Khang
Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao
Phú Khang tập trung dòng quạt composite FRP cho công nghiệp và nông nghiệp, ưu tiên cấu hình phù hợp thực tế vận hành: vật liệu chống ăn mòn, motor ổn định và phụ kiện đồng bộ.
Giá cạnh tranh cho doanh nghiệp và dự án
Chính sách giá được tối ưu theo số lượng và quy mô công trình, phù hợp doanh nghiệp triển khai theo giai đoạn.
Tư vấn thiết kế hệ thống thông gió miễn phí
Tư vấn không chỉ dừng ở “bán quạt”, mà đi theo bài toán kỹ thuật: tính lưu lượng theo số lần trao đổi, bố trí vị trí quạt – cửa lấy gió – cooling pad để đạt hiệu quả làm mát và thông gió.
Hỗ trợ lắp đặt và bảo trì tận nơi
Hỗ trợ khảo sát, hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật, đưa khuyến nghị bảo trì theo môi trường vận hành để hệ thống bền.
Giao hàng nhanh trên toàn quốc
Có thể cung ứng theo tiến độ dự án và giao hàng đến công trình.
Câu hỏi thường gặp về quạt thông gió composite 1260×1260
Quạt thông gió composite 1260×1260 phù hợp với diện tích bao nhiêu?
Không nên tính theo m² một cách cứng. Cần tính theo thể tích (m³) và số lần trao đổi không khí (ACH). Tuy vậy, với nhà xưởng cao 4–5 m và nhu cầu thông gió mức trung bình, 1 quạt thường phục vụ khoảng vài trăm m² tùy mức kín của nhà và cửa lấy gió.
Quạt composite có chống ăn mòn hóa chất không?
Có. Vỏ FRP có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường ẩm, mặn và có hơi hóa chất. Tuy nhiên vẫn cần chọn đúng chất lượng FRP, phụ kiện chống gỉ và vệ sinh định kỳ để tránh bám cặn làm kẹt cửa chớp.
Có nên kết hợp quạt composite với tấm cooling pad?
Nên, nếu mục tiêu là làm mát chứ không chỉ thông gió. Quạt tạo áp âm kéo gió qua cooling pad, nhiệt độ có thể giảm rõ trong điều kiện độ ẩm môi trường cho phép. Hiệu quả phụ thuộc thiết kế đồng bộ: đủ diện tích pad, quản lý nước, và đường gió xuyên nhà.
Quạt composite 1260×1260 có thể hoạt động liên tục 24/7 không?
Có thể, nếu:
- motor đúng công suất, chất lượng tốt
- hệ thống không bị nghẹt gió (cửa lấy gió đủ, lưới/pad sạch)
- có lịch vệ sinh – kiểm tra bạc đạn
Vận hành 24/7 mà bỏ bảo trì thường dẫn đến tăng rung/ồn và nóng motor.
Bao lâu nên bảo dưỡng quạt thông gió composite?
Tùy môi trường. Thông thường:
- 1-4 tuần vệ sinh lưới và quan sát cửa chớp
- 1-3 tháng vệ sinh cánh, siết lại bulông
- 3-6 tháng kiểm tra bạc đạn/dây curoa
Nếu môi trường nhiều bụi/dầu mỡ hoặc chăn nuôi, chu kỳ nên ngắn hơn.
Tại sao nên mua quạt thông gió composite 1260×1260 tại Phú Khang
Với cùng kích thước 1260×1260, điều tạo khác biệt là chất lượng FRP, độ cân bằng cánh, lựa chọn motor và cách tư vấn theo bài toán thông gió thực tế. Phú Khang hướng tới giải pháp đồng bộ: chọn đúng cấu hình, tính đủ lưu lượng, lắp đúng kỹ thuật và có kế hoạch bảo trì để hệ thống chạy bền và hiệu quả lâu dài.
Nếu bạn cần báo giá nhanh, hãy chuẩn bị sẵn: kích thước nhà xưởng (dài/rộng/cao), ngành nghề, mức nóng/ẩm, có dùng cooling pad hay không và điện áp sử dụng. Như vậy việc đề xuất cấu hình quạt composite 1260×1260 sẽ chính xác và tối ưu chi phí hơn.








































